DESTINATOR

739.000.000

Thông số kỹ thuật

Tên xeMitsubishi Destinator 
Số chỗ ngồi07
Kiểu xeSUV
Kích thước DxRxC (mm)4,680 x 1,840 x 1,780 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2,815
Khoảng sáng gầm xe (mm)214
Động cơXăng Turbo 1.5L MIVEC
Công suất cực đại163PS
Momen xoắn cực đại250Nm
Hộp sốHộp số tự động vô cấp
Hệ dẫn độngCầu trước chủ động
Cỡ mâm225/55R18

 

KHUYẾN MÃI KHI MUA XE MISUBISHI HÀ ĐÔNG

  • Tối ưu ngân sách mua xe cho bạn
  • Trả trước chỉ từ 20%– nhận xe ngay
  • Mức giá xe tốt nhất Hà Đông
  • Giao xe sớm, tận nhà , xe đủ màu
Hỗ trợ mua xe Mitsubishi trả góp - Lãi xuất thấp - Hạn mức thời gian vay cao - Hỗ trợ chứng minh thu nhập, chấp nhận làm cả những khách Tỉnh xa.
  • Thời gian xét duyệt: 1 ngày
  • Hạn mức vay: 90% giá trị xe
  • Lãi suất: từ 6%/ 1 năm

Giới Thiệu Chung

Mitsubishi Destinator chính thức được giới thiệu và phân phối tại thị trường Việt Nam ngày 01/12/2025 theo dạng nhập khẩu Indonesia. Mẫu SUV 7 chỗ hoàn toàn mới mang dáng vẻ Uy Nghi, Đĩnh Đạc mang tới sự vững chãi tin cậy

Mitsubishi Destinator được định vị trong phân khúc CUV (Crossover Utility Vehicle) cỡ C và được kỳ vọng sẽ thay thế mẫu Outlander đã kết thúc vòng đời. Xe được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia, nơi sản xuất ô tô lớn nhất của hãng tại Đông Nam Á.

Tại thị trường Việt Nam Destinator được ra mắt với 2 phiên bản : Untimate và Premium

Giá Xe Mitsubishi Destinator Mới Nhất

Phiên bảnGiá bán lẻ (VNĐ)Ưu đãi tháng 12/2025
Destinator Premium780.000.000
  • Gói ưu đãi tài chính (41.000.000 VND) và
  • Quà tặng bộ chữ Destinator (trị giá 2.000.000 VND)

*Giá xe sau khi nhận gói ưu đãi tài chính: 739.000.000 VND gồm VAT và quà tặng bộ chữ Destinator

Destinator Untimate855.000.000
  • Gói ưu đãi tài chính (47.000.000 VND) và
  • Quà tặng bộ chữ Destinator (trị giá 2.000.000 VND)

*Giá xe sau khi nhận gói ưu đãi tài chính: 808.000.000 VND gồm VAT và quà tặng bộ chữ Destinator

Giá lăn bánh Mitsubishi Destinator

Giá lăn bánh phiên bản Mitsubishi Destinator Premium

Khoản phíMức phí ở Hà Nội (đồng)Mức phí ở tỉnh khác (đồng)
Giá niêm yết780.000.000780.000.000
Phí trước bạ93.600.00078.000.000
Phí đăng kiểm140.000140.000
Phí bảo trì đường bộ1.560.0001.560.000
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự873.400873.400
Phí biển số20.000.0001.000.000
Tổng893.173.400861.573.400

Giá lăn bánh phiên bản Mitsubishi Destinator Untimate

Khoản phíMức phí ở Hà Nội (đồng)Mức phí ở tỉnh khác (đồng)
Giá niêm yết855.000.000855.000.000
Phí trước bạ102.600.00085.500.000
Phí đăng kiểm140.000140.000
Phí bảo trì đường bộ1.560.0001.560.000
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự873.400873.400
Phí biển số20.000.0001.000.000
Tổng980.173.400944.073.400

Ngoại Thất Mitsubishi Destinator Uy lực, năng động

Ngoại thất Mitsubishi Destinator nổi bật với thiết kế SUV hiện đại, mạnh mẽ theo triết lý Dynamic Shield thế hệ mới, có lưới tản nhiệt họa tiết tổ ong, đèn LED hình chữ T đặc trưng, mâm 18 inch, khoảng sáng gầm 214mm. Xe có 3 hàng ghế 7 chỗ, kích thước lớn (4680 x 1840 x 1780 mm), trục cơ sở 2815mm, mang đến vẻ ngoài thể thao, vững chãi, phù hợp cả đô thị lẫn địa hình đa dạng, với các phiên bản có tùy chọn màu sắc 2 tông màu ấn tượng. 

  • Ngôn ngữ thiết kế: Dynamic Shield thế hệ mới, kết hợp sự mạnh mẽ, hiện đại và an toàn.

Phần đầu xe: Lưới tản nhiệt họa tiết tổ ong phủ acrylic trong suốt, đèn pha LED hình chữ T, tạo nhận diện thương hiệu mạnh mẽ.

CỤM ĐÈN CHIẾU SÁNG PHÍA TRƯỚC LED T-SHAPE

Khoảng sáng gầm hàng đầu phân khúc 214 mm

Mang đến tầm quan sát thoáng đãng, linh hoạt trên mọi địa hình.

CỤM ĐÈN HẬU LED T-SHAPE

Nội Thất Mitsubishi Destinator

7 CHỖ TIỆN NGHI

Nội thất rộng rãi, đẳng cấp, thoải mái cho mọi hành khách

Màn hình giải trí liền khối 12.3-inch

Hỗ trợ kết nối Android Auto & Apple CarPlay không dây.

ĐÈN VIỀN NỘI THẤT SANG TRỌNG

Kiến tạo không gian tinh tế & thanh lịch.

Hệ thống âm thanh Dynamic Sound Yamaha Premium​

Tận hưởng âm thanh sống động với bốn chế độ tùy chỉnh: Lively, Signature, Powerful, và Relaxing.​

KHOANG HÀNH LÝ RỘNG RÃI

Xe mang đến nhiều cách gập ghế linh hoạt, hai hàng ghế sau đều có thể gập phẳng hoàn toàn tạo không gian khoang chứa đồ rộng lớn.

Vận hành

KHẢ NĂNG TĂNG TỐC MẠNH MẼ,
ĐẦY PHẤN KHÍCH

Sẵn sàng chinh phục mọi hành trình.

Động cơ xăng
TURBO 1.5L MIVEC

Tăng tốc mạnh mẽ, hiệu quả nhờ hệ thống kim phun xăng kép và làm mát khí nạp bằng dung dịch.

5 CHẾ ĐỘ LÁI TÙY CHỌN

Đường nhựa (Mới) TARMAC, Tiêu chuẩn, Đường ướt, Đường sỏi, Đường bùn lầy.

Xử lí linh hoạt, chính xác trên những con đường nhựa quanh co.​

AN TOÀN VƯỢT TRỘI

Cảm giác lái an toàn, đảm bảo sự ổn định trong mọi chuyến đi

Diamond Sense

Hệ thống an toàn chủ động thông minh đa chức năng, hỗ trợ người lái trên mọi hành trình.

CAMERA TOÀN CẢNH 360​

Tăng cường khả năng quan sát, đặc biệt khi đỗ xe hoặc di chuyển ở các điều kiện giao thông phức tạp.​

6 TÚI KHÍ AN TOÀN

Đảm bảo an toàn cho người lái và hành khách trên suốt hành trình.

HỆ THỐNG KIỂM SOÁT VÀO CUA CHỦ ĐỘNG (ACTIVE YAW CONTROL)

Hỗ trợ lái xe an toàn khi di chuyển trong điều kiện đường trơn trượt và vào cua.

CẢM BIẾN ÁP SUẤT LỐP (TPMS)

Hỗ trợ việc theo dõi áp suất lốp giúp đảm bảo an toàn khi vận hành.​

Hệ thống Kết nối thông minh MITSUBISHI CONNECT ​

Hệ thống Kết nối thông minh MITSUBISHI CONNECT giúp xe và điện thoại thông minh liên kết thông qua sóng 4G, mang đến giải pháp quản lý và điều khiển xe từ xa an toàn, thuận tiện, đi kèm tổng đài hỗ trợ khẩn cấp 247.​

  • An toàn & Công nghệ: Destinator được trang bị hệ thống hỗ trợ lái xe tiên tiến Mitsubishi Motors Safety Sensing, bao gồm các tính năng như: Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC), Giảm thiểu va chạm phía trước (FCM), Cảnh báo điểm mù (BSW), và Camera 360 độ.
  • Kết nối: Lần đầu tiên, hệ thống kết nối xe thông minh My Mitsubishi Connect được giới thiệu trên phiên bản Ultimate, cho phép người dùng khởi động điều hòa từ xa, kiểm tra mức nhiên liệu, xác định vị trí xe và nhận hỗ trợ khẩn cấp SOS qua điện thoại thông minh. 

Kết luận

Destinator là một sự bổ sung đáng chú ý cho thị trường xe Việt Nam, hướng đến nhóm khách hàng gia đình tìm kiếm một chiếc xe gầm cao rộng rãi, nhiều công nghệ an toàn và khả năng vận hành linh hoạt trên nhiều loại địa hình.
380.000.000
560.000.000
698.000.000
650.000.000
739.000.000
1.130.000.000
588.000.000